STT
|
Tên diễn giải
|
Công thức
|
Xuất xứ
|
Quy cách
|
1
|
Acetone | C3H6O | Đài loan,Singapore,Mobil |
160 kg/phi
|
2
|
Methyl Ethyl Ketone (MEK) | C4H8O | Đài Loan, Singapore, Nhật |
165 kg/phi
|
3
|
Methyl Iso Butyl Ketone (MIBK) | CH3)2CHCH2COCH3 | Mỹ, Ả Rập |
165 kg/phi
|
4
|
Methanol | CH3OH | Ả Rập, Indonesia, |
163 kg/phi
|
5
|
Toluen | C7H8 | Singapore, Mobil, Thái Lan |
179 kg/phi
|
6
|
Xylene | C8H10 | Singapore, Mobil |
179 kg/phi
|
7
|
Titanium dioxide R902,R706,R104 (TiO2) | TiO2 | Dupont –Taiwan |
25 kg/bao
|
8
|
Silicone ( các loại) – Dow corning | Dow Corning | ||
9
|
Butyl Cellosolve (BCS) | C6H14O2 | Malaisia, Đức, Pháp |
188 kg/phi
|
10
|
CyClohexanone | C5H10O | Đài Loan |
190 kg/phi
|
11
|
Iso Propyl Alcohol (IPA) | (CH3)2CHOH | Nam Phi, Singapore |
163 kg/phi
|
12
|
Methyl Acetate | C4H8O2 | Đài Loan |
190 kg/phi
|
13
|
N- Butanol | CH3(CH2)3OH | Nam Phi |
165 kg/phi
|
14
|
Propylen Glycol _ Industry ( PG) | C3H8O2 | Dow Mỹ |
215 kg/phi
|
15
|
Ethyl Acetate (EA) | CH3COOC2H5 | Singapore, Đài Loan |
180 kg/phi
|
16
|
Mono Ethylene Glycol (MEG) | C2H6O2 | Malaysia |
235 kg/phi
|
17
|
Diethylene Glycol (DEG) | C4H10O3 | Indonesia, Đài Loan |
225 kg/phi
|
18
|
Ceramic (Màu cho gốm sứ) | Đài Loan |
25 kg/bao
|
|
19
|
Cellogen F, FBSH (CMC ngọt) | Nhật |
20 kg/bao
|
|
20
|
Oxit Kẽm 99.8% | Malaysia |
25 kg/bao
|
|
21
|
Methylene Chloride (MC) | C2Cl2 | Hàn Quốc, Anh |
265 kg/phi
|
22
|
Zonyl – Dupont (Tăng sức căng bề mặt, phá bọt, thấm ướt, đều mầu). | Dupont | ||
23
|
TCE Anh Quốc,thùng mới | C2HCl3 | Anh, nhật |
300 kg/phi
|
24
|
Poly vinyl Alcohol _PVA | NaHCO3 | Singapore |
20 kg/bao
|
25
|
Sodium Hydrosulfite (tẩy đường)_Na2S2O4 | Na2S2O4 | Italia, Trung Quốc, Đức |
50 kg/thùng
|
26
|
H2O2 50% (ô xi già) | H2O2 50% | Đài Loan, Thái Lan, Hàn Quốc |
30 kg/can
|
27
|
Acid Acetic | CH3COOH | Đài Loan, Singapore |
30 kg/can
|
28
|
Calcium hypochloride (Clorin) | Ca(OCl)2 | Nhật, Trung Quốc, Indonesia |
45 kg/thùng
|
29
|
Silicone (các loại) Dệt may, cao su, tách khuân, chống thấm xây dựng….. | Dow Corning | ||
30
|
Bột biến tính | Hà Lan |
25 kg/bao
|
|
31
|
Bột bắp | Trung Quốc |
25 kg/bao
|
|
32
|
Sodium Benzoate | NaC6H5CO2 | Mỹ |
25 kg/bao
|
33
|
Caramen | Caramen | Mỹ |
30 kg/can
|
34
|
Cellogen F, FBSH (CMC) | Nhật |
20 kg/bao
|
|
35
|
Citric Acid – acid chanh | C6H8O7.H2O | DSM, TQ |
25 kg/bao
|
36
|
Sodium Citrate | NaNO3 | Trung Quốc |
25 kg/bao
|
37
|
Propylen Glycol _ USP/EP | C3H8O2 | Dow Mỹ |
250 kg/phi
|
38
|
Glycerin USP | C3H8O3 | Malaysia |
270 kg/phi
|
39
|
Sorbitol / USP | C6H14O6 | Pháp, Indonesia |
275 kg/phi
|
40
|
Sudium Metabisulfite | Na2S2O5 | Italia |
25 kg/bao
|
41
|
Potassium carbonate | K2CO3 | Hàn Quốc |
25 kg/bao
|
42
|
Nabica - NaHCO3 (Dược, Thực phẩm) | NaHCO3 | Itaia, Trung Quốc, Đức |
25 kg/bao
|
43
|
Đường Gluco hạt mịn _Dextro | Cerestar, TQ |
25 kg/bao
|
|
44
|
Gua Gum F21 | Ấn Độ |
25 kg/bao
|
|
45
|
Vitamin các loại (B1, E, C, B12…) | DSM, Basf |
25 kg/bao
|
|
46
|
Silicone ( các loại) – Dow corning | Dow Corning | ||
47
|
Topcithin 50 (US) - Lecithin | Mỹ |
200 kg/phi
|
|
48
|
L Lysine | Indonesia |
25 kg/bao
|
|
49
|
Trisodium phosphat (STPP) | Đức |
25 kg/bao
|
- Dung môi 100
- Chất tẩy dầu mỡ
- Mạ kẽm
- Chất phosphate hóa
- Chống cáu cặn và ăn mòn
- Cromate nhôm
- Hóa chất môi trường
- Đánh bóng và điện hóa inox
- Hóa chất công nghiệp
- Hóa chất đánh bóng kim loại (bavia)
- Dung môi hữu cơ
- Dầu chống gỉ, dầu cắt gọt, dầu thủy lực
- Hóa chất thiết bị thí nghiệm
Chi tiết vui lòng liên hệ:
HÓA CHẤT VIỆT QUANG
TPHCM: 16/4Đ, Mỹ Huề, Trung Chánh, Hóc Môn
Tel: (083)7.180.185 Tel/Fax: (083)7.185.961
Hà Nội: P701, Tòa nhà CT4 - 3, KĐT Mễ Trì
Hạ, Từ Liêm, Hà Nội.
Tel: (043)7848631 -
7833964. Fax: (043)7.848.631
Kinh doanh 1: Ms. Phong Nhung 0902.468.059
Kinh doanh 2: Ms. Minh Hà 0914.259.827
Kinh doanh 3: Ms. Mai Trang 0972.595.245
Kinh doanh 4: Mr. Việt Cường 0986.895.886
Kỹ thuật: Mr. Nguyễn Đức Quang 0912.770.827
Email: info@vietquang.vn
Cảm ơn sự hợp tác của quý khách hàng!